HSK 6
公告
gōnggào动名
thông báo; công bố
post; announcement
学校在门口贴出停课公告。
Xué xiào zài mén kǒu tiē chū tíng kè gōng gào.
The school posted a class-cancellation notice at the entrance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.