HSK 4
公共
gōnggòng形
công cộng; chung
public; common; communal
大家要保护这里的公共环境。
Dà jiā yào bǎo hù zhè lǐ de gōng gòng huán jìng.
Everyone should protect the public environment here.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.