HSK 2
告诉
gàosu动
nói; cho biết; bảo
to tell; to inform; to let know
请告诉我车站在哪儿。
Qǐng gàosu wǒ chēzhàn zài nǎr.
Please tell me where the station is.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.