HSK 3
公园
gōngyuán名
công viên
park (for public recreation)
吃过晚饭,我们去公园走走。
Chī guò wǎn fàn, wǒ men qù gōng yuán zǒu zǒu.
After dinner, we walk around the park.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.