HSK 6
不许
bùxǔ动
không cho phép
not to allow; must not; can't
医生不许病人今天出院。
Yī shēng bù xǔ bìng rén jīn tiān chū yuàn.
The doctor will not allow the patient to leave today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.