HSK 6
不安
bù’ān形
bất an; lo lắng
unpeaceful; unstable; uneasy; disturbed
长时间没有消息让她不安。
Cháng shí jiān méi yǒu xiāo xi ràng tā bù ān.
The long silence made her uneasy.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.