HSK 6
布
bù名
vải
to announce; to spread; variant of 布
警方已布下严密的防线。
Jǐng fāng yǐ bù xià yán mì de fáng xiàn.
The police have laid out a tight line of defense.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.