HSK 6
一带
yídài名
vùng; khu vực
region; area
机场一带正在修建新的道路。
Jī chǎng yí dài zhèng zài xiū jiàn xīn de dào lù.
New roads are being built around the airport.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.