HSK 3
带
dài动(名)
mang; dẫn; dây
band; belt; girdle; ribbon
明天记得带护照和机票。
Míng tiān jì de dài hù zhào hé jī piào.
Remember to bring your passport and plane ticket tomorrow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (3(5)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.