HSK 1
一
yī数
một
one; single; a (article); as soon as
我有一个哥哥和一个妹妹。
Wǒ yǒu yí gè gēge hé yí gè mèimei.
I have one older brother and one younger sister.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.