HSK 1
一些
yìxiē数量
một số; vài
some; a few; a little; (following an adjective) slightly ...er
妈妈买了一些水果。
Māma mǎi le yìxiē shuǐguǒ.
Mom bought some fruit.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.