HSK 6
遗传
yíchuán动
di truyền; truyền lại
heredity; to inherit (a trait); to pass on (to one's offspring)
这种眼病可能与遗传有关。
Zhè zhǒng yǎn bìng kě néng yǔ yí chuán yǒu guān.
This eye disease may be related to heredity.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.