HSK 5
过于
guòyú副
quá; quá mức
excessively; too
这个计划过于复杂。
Zhè ge jì huà guò yú fù zá.
This plan is overly complicated.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.