HSK 5
试卷
shìjuàn名
đề thi; bài kiểm tra
examination paper; test paper
老师已经把试卷发下来了。
Lǎo shī yǐ jīng bǎ shì juàn fā xià lái le.
The teacher has handed out the test papers.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.