HSK 5
表达
biǎodá动
biểu đạt; truyền đạt
to express; to convey
她很会表达自己的想法。
Tā hěn huì biǎo dá zì jǐ de xiǎng fǎ.
She is good at expressing her ideas.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.