HSK 5
老公
lǎogōng名
chồng
(coll.) husband
她老公每天开车送她上班。
Tā lǎo gōng měi tiān kāi chē sòng tā shàng bān.
Her husband drives her to work every day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.