HSK 5
姥姥
lǎolao名
bà ngoại
(coll.) mother's mother; maternal grandmother
我姥姥做的面条特别香。
Wǒ lǎo lao zuò de miàn tiáo tè bié xiāng.
The noodles my maternal grandmother makes smell wonderful.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.