HSK 5
缩小
suōxiǎo动
thu nhỏ; giảm bớt
to reduce; to decrease; to shrink
请把这张图片缩小一些。
Qǐng bǎ zhè zhāng tú piàn suō xiǎo yì xiē.
Please make this image a little smaller.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.