HSK 5
缩短
suōduǎn动
rút ngắn
to shorten; to reduce; to curtail
新路线缩短了回家的时间。
Xīn lù xiàn suō duǎn le huí jiā de shí jiān.
The new route shortened the journey home.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.