HSK 5
结合
jiéhé动
kết hợp; gắn kết
to combine; to link; to integrate; binding
课程把理论和实践结合起来。
Kè chéng bǎ lǐ lùn hé shí jiàn jié hé qǐ lái.
The course combines theory with practice.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.