HSK 5
经营
jīngyíng动
kinh doanh; điều hành
to engage in (business etc); to run; to operate
她和丈夫一起经营这家小店。
Tā hé zhàng fū yì qǐ jīng yíng zhè jiā xiǎo diàn.
She runs this small shop with her husband.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.