HSK 5
称
chēng动
cân; đo trọng lượng
to weigh; to state; to name; name; appellation; to praise
请先称一下这个包裹多重。
Qǐng xiān chēng yí xià zhè ge bāo guǒ duō zhòng.
Please weigh this parcel first.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.