HSK 5
称赞
chēngzàn动
khen ngợi; tán dương
to praise; to commend; to compliment
老师称赞了他的勇敢。
Lǎo shī chēng zàn le tā de yǒng gǎn.
The teacher praised him for his courage.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.