HSK 5
称
chēng动
gọi; xưng
to weigh; to state; to name; name; appellation; to praise
人们称他为修车高手。
Rén men chēng tā wèi xiū chē gāo shǒu.
People call him an expert car mechanic.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.