HSK 5
名称
míngchēng名
tên gọi; tên
name (of a thing); name (of an organization)
请写下公司的完整名称。
Qǐng xiě xià gōng sī de wán zhěng míng chēng.
Please write down the company's full name.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.