HSK 5
破坏
pòhuài动
phá hoại; làm hỏng
destruction; damage; to wreck; to break
乱停车会破坏公共环境。
Luàn tíng chē huì pò huài gōng gòng huán jìng.
Disorderly parking can damage the public environment.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.