HSK 7-9
败坏
bàihuài动形
làm hỏng; bại hoại
to ruin; to corrupt; to undermine
虚假广告会败坏企业名声。
Xū jiǎ guǎng gào huì bài huài qǐ yè míng shēng.
False advertising can ruin a company's reputation.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.