HSK 5
平台
píngtái名
nền tảng; bục
platform; terrace; flat-roofed building
这个平台提供在线课程。
Zhè ge píng tái tí gōng zài xiàn kè chéng.
This platform provides online courses.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.