HSK 5
相册
xiàngcè名
tập ảnh
photo album
妈妈把老照片放进相册。
Mā ma bǎ lǎo zhào piān fàng jìn xiàng cè.
Mom put the old photos into an album.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.