HSK 5
想象
xiǎngxiàng动
tưởng tượng
to imagine; to envision; imagination
我无法想象没有水的生活。
Wǒ wú fǎ xiǎng xiàng méi yǒu shuǐ de shēng huó.
I cannot imagine life without water.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.