HSK 5
项目
xiàngmù名
dự án; hạng mục
item; project; (sports) event
这个项目下个月正式开始。
Zhè ge xiàng mù xià gè yuè zhèng shì kāi shǐ.
This project officially begins next month.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.