HSK 5
电池
diànchí名
pin; ắc quy
battery; electric cell
这台机器需要两节电池。
Zhè tái jī qì xū yào liǎng jié diàn chí.
This machine needs two batteries.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.