HSK 5
法院
fǎyuàn名
tòa án
court of law; court
法院已经公布了处理结果。
Fǎ yuàn yǐ jīng gōng bù le chǔ lǐ jié guǒ.
The court has announced the outcome.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.