HSK 5
罚款
fákuǎn动名
phạt tiền; tiền phạt
to fine; penalty; fine (monetary)
他因为超速被罚款了。
Tā yīn wèi chāo sù bèi fá kuǎn le.
He was fined for speeding.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.