HSK 5
更换
gēnghuàn动
thay; thay đổi
to replace (a worn-out tire etc); to change (one's address etc)
请及时更换旧电池。
Qǐng jí shí gēng huàn jiù diàn chí.
Please replace old batteries promptly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.