HSK 3
换
huàn动
đổi; thay
to exchange; to change (clothes etc); to substitute; to switch
这双鞋太小,我想换一双。
Zhè shuāng xié tài xiǎo, wǒ xiǎng huàn yì shuāng.
These shoes are too small; I want to exchange them.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.