HSK 4
换乘
huànchéng动
chuyển tuyến; đổi xe
to change train (plane, bus etc); transfer between modes of transport
去机场要在这里换乘地铁。
Qù jī chǎng yào zài zhè lǐ huàn chéng dì tiě.
Transfer to the subway here to reach the airport.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.