HSK 5
新人
xīnrén名
người mới; cặp vợ chồng mới
newcomer; new recruit; fresh talent; newlywed, esp. new bride; newlywed couple; bride and groom; (paleoanthropology) later-period Homo sapiens
公司正在帮助新人熟悉工作。
Gōng sī zhèng zài bāng zhù xīn rén shú xi gōng zuò.
The company is helping newcomers learn their jobs.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.