HSK 1
新
xīn形
mới
new; newly; meso- (chemistry); abbr. for Xinjiang 新疆; abbr. for Singapore 新加坡
我买了一件新衣服。
Wǒ mǎi le yí jiàn xīn yīfu.
I bought a new item of clothing.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.