HSK 5
欣赏
xīnshǎng动
thưởng thức; ngưỡng mộ
to appreciate; to enjoy; to admire
我喜欢安静地欣赏音乐。
Wǒ xǐ huan ān jìng dì xīn shǎng yīn yuè.
I like to appreciate music in peace.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.