HSK 5
操作
cāozuò动
thao tác; vận hành
to work; to operate; to manipulate
请按说明操作这台机器。
Qǐng àn shuō míng cāo zuò zhè tái jī qì.
Please operate this machine according to the instructions.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.