HSK 5
提升
tíshēng动
nâng cao; thăng chức
to promote (to a higher-ranking position); to lift; to hoist; (fig.) to elevate; to raise; to improve
每天阅读能提升语言能力。
Měi tiān yuè dú néng tí shēng yǔ yán néng lì.
Reading every day can improve language ability.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.