HSK 3
提高
tígāo动
nâng cao; cải thiện
to raise; to increase; to improve
每天练习可以提高水平。
Měi tiān liàn xí kě yǐ tí gāo shuǐ píng.
Daily practice can improve your level.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.