HSK 5
上升
shàngshēng动
tăng lên; dâng lên
to rise; to go up; to ascend
下午的气温还会继续上升。
Xià wǔ de qì wēn hái huì jì xù shàng shēng.
The temperature will continue to rise this afternoon.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.