HSK 5
房屋
fángwū名
nhà cửa; nhà ở
house; building
暴雨让几间房屋进水了。
Bào yǔ ràng jǐ jiān fáng wū jìn shuǐ le.
The rainstorm caused water to enter several houses.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.