HSK 3
屋子
wūzi名
phòng; nhà
house; room
外面很冷,屋子里很热。
Wài miàn hěn lěng, wū zi lǐ hěn rè.
It is cold outside but warm in the room.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.