HSK 5
情绪
qíngxù名
tâm trạng; cảm xúc
mood; state of mind; moodiness
他的情绪慢慢平静下来。
Tā de qíng xù màn màn píng jìng xià lái.
His mood gradually calmed down.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.