HSK 3
不久
bùjiǔ形
không lâu; chẳng bao lâu
not long (after); before too long; soon; soon after
他离开不久就回来了。
Tā lí kāi bù jiǔ jiù huí lái le.
He came back shortly after leaving.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.