HSK 7-9
忽悠
hūyou动
lừa phỉnh; lay động
to rock; to sway; to flicker (e.g. of lights reflected on water); to flutter (e.g. of a flag)
他几句话就把朋友忽悠走了。
Tā jǐ jù huà jiù bǎ péng you hū you zǒu le.
With only a few words, he tricked his friend into leaving.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.