HSK 5
影视
yǐngshì名
điện ảnh và truyền hình
movies and television
她毕业后进入影视行业。
Tā bì yè hòu jìn rù yǐng shì háng yè.
She entered the film and television industry after graduation.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.